coluber hippocrepis

Học thuật
Thân thiện
coluber hippocrepis

A coluber hippocrepis slithers over sun-warmed rocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài rắn mảnh, di chuyển nhanh, nguồn gốc từ khu vực Âu Á: "Coluber hippocrepis" tên khoa học của một loài rắn cụ thể thuộc chi Coluber, được đặc trưng bởi thân hình thon dài khả năng di chuyển nhanh nhẹn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coluber hippocrepis is often found in rocky, arid habitats. (Rắn lai Âu Á thường được tìm thấycác môi trường sống khô cằn, nhiều đá.)
    • Researchers are studying the hunting behavior of coluber hippocrepis. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi săn mồi của loài rắn mảnh di chuyển nhanh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học "Coluber hippocrepis" luôn được viết in nghiêng trong các ấn phẩm học thuật để chỉ danh pháp loài.
    • The study confirmed the genetic distinctness of Coluber hippocrepis. (Nghiên cứu xác nhận tính chất di truyền riêng biệt của Coluber hippocrepis.)
Biến thể từ gần giống
  • Coluber (Danh từ): Tên chi của nhiều loài rắn nhanh nhẹn, thường được gọi là racers hoặc whip snakes.
  • Horseshoe whip snake: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho loài , ám chỉ các hoa văn hình móng ngựa trên cơ thể của .
Từ đồng nghĩa
  • Horseshoe whip snake: Rắn roi móng ngựa (tên thông dụng bằng tiếng Anh).
  • Eurasian racer: Rắn lai Âu Á (cách gọi mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ tên loài khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ tên loài khoa học.

coluber hippocrepis

A coluber hippocrepis slithers over sun-warmed rocks.

Noun
  1. rắn lai Âu Á, loài rắn mảnh, di chuyển nhanh.

Từ đồng nghĩa