columbium

Học thuật
Thân thiện
columbium

The scientist examines a shiny piece of columbium in the laboratory.

Từ "columbium" một danh từ trong tiếng Anh, tên gọi của nguyên tố hóa học "niobium" (ký hiệu Nb, số nguyên tử 41). Đây một nguyên tố kim loại được biết đến với tính chất chịu nhiệt khả năng chống ăn mòn cao, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất thép hợp kim.

Giải thích từ "columbium" bằng tiếng Việt:
  • Columbium (quặng columbium): tên gọi của niobium, một kim loại quý hiếm được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt trong việc sản xuất hợp kim chịu nhiệt.
dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản:

    • "Columbium was used in alloys to improve their strength."
    • (Columbium đã được sử dụng trong các hợp kim để cải thiện độ bền của chúng.)
  2. Câu nâng cao:

    • "The discovery of columbium in the early 19th century revolutionized the field of metallurgy."
    • (Sự phát hiện ra columbium vào đầu thế kỷ 19 đã cách mạng hóa lĩnh vực luyện kim.)
Phân biệt biến thể:
  • Niobium: tên gọi hiện tại phổ biến hơn của columbium trong hóa học công nghiệp.
  • Columbite: khoáng vật chứa niobium, thường được khai thác để lấy niobium.
Từ gần giống:
  • Tantalum: một nguyên tố hóa học khác thường được đề cập cùng với niobium, chúng tính chất tương tự thường xuất hiện cùng nhau trong tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp nào cho "columbium", nhưng có thể sử dụng "niobium" khi đề cập đến nguyên tố này.
Idioms Phrasal verbs:
  • Không idioms hay phrasal verbs đặc biệt nào liên quan đến "columbium", nhưng trong ngữ cảnh công nghiệp, bạn có thể gặp một số cụm từ như:
    • "Alloying with niobium": Kết hợp với niobium để tạo ra hợp kim.
Tóm tắt:

Columbium một thuật ngữ , hiện nay được thay thế bằng niobium. được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp để sản xuất các hợp kim độ bền cao.

columbium

The scientist examines a shiny piece of columbium in the laboratory.

Noun
  1. quặng columbium - tên của iobi.

Từ gần giống

Từ chứa "columbium"