columnar epithelial cell

Học thuật
Thân thiện
columnar epithelial cell

A single columnar epithelial cell is shown in a cross-section diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Mô học):
    • Tế bào biểu mô trụ: Một loại tế bào biểu mô hình dạng cao hẹp, giống như cột hoặc hình trụ. Đây một trong ba hình thái chính của tế bào biểu mô, cùng với tế bào vảy tế bào vuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lining of the stomach is composed of columnar epithelial cells that secrete mucus. (Lớp niêm mạc dạ dày được cấu tạo từ các tế bào biểu mô trụ tiết ra chất nhầy.)
    • Under the microscope, columnar epithelial cells appear tall and narrow. (Dưới kính hiển vi, các tế bào biểu mô trụ trông cao hẹp.)
    • Some columnar epithelial cells have cilia on their surface to help move substances. (Một số tế bào biểu mô trụ lông chuyển trên bề mặt để giúp di chuyển các chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simple columnar epithelium": Biểu mô trụ đơn. Chỉ một lớp duy nhất các tế bào biểu mô trụ.
    • The inner lining of the small intestine is a simple columnar epithelium specialized for absorption. (Lớp lót bên trong ruột non một biểu mô trụ đơn chuyên biệt cho việc hấp thu.)
  • "Pseudostratified columnar epithelium": Biểu mô trụ giả tầng. Tất cả các tế bào đều tiếp xúc với màng đáy nhưng không phải tất cả đều chạm tới bề mặt tự do, tạo cảm giác nhiều lớp.
    • The lining of the trachea is a pseudostratified columnar epithelium with cilia. (Lớp lót khí quản một biểu mô trụ giả tầng lông chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Columnar cell (n): Tế bào trụ. Cách gọi ngắn gọn hơn của "columnar epithelial cell".
    • The columnar cells in the intestine often contain microvilli. (Các tế bào trụ trong ruột thường chứa vi nhung mao.)
  • Epithelial cell (n): Tế bào biểu mô. Từ chung chỉ tất cả các tế bào tạo nên biểu mô.
    • Skin is made up of layers of epithelial cells. (Da được tạo thành từ nhiều lớp tế bào biểu mô.)
  • Squamous epithelial cell (n): Tế bào biểu mô vảy. Tế bào biểu mô dẹt, mỏng.
  • Cuboidal epithelial cell (n): Tế bào biểu mô vuông. Tế bào biểu mô chiều cao chiều rộng gần bằng nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Columnar cell: Tế bào trụ (từ đồng nghĩa trực tiếp, ngắn gọn hơn).
columnar epithelial cell

A single columnar epithelial cell is shown in a cross-section diagram.

Noun
  1. giống columnar cell.

Từ đồng nghĩa