columniform

Học thuật
Thân thiện
columniform

The tall pine tree has a straight, columniform trunk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng cột, hình cột: Mô tả một vật thể hình dáng cao, thẳng đứng tương đối đồng đều, giống như một cây cột hoặc trụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The trees with columniform trunks stood in a straight line. (Những cái cây thân hình cột đứng thành một hàng thẳng.)
    • They admired the columnar forms of the ancient ruins. (Họ ngắm nhìn những hình dạng cột của tàn tích cổ đại.)
    • A columnlike tree trunk can be very strong. (Một thân cây hình cột có thể rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc tự nhiên: Từ này thường được dùng trong các mô tả học thuật, kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ hình dạng của các cấu trúc (như đá, cây cối, kiến trúc) hoặc trong sinh học ( dụ: mô tả một số loại vi khuẩn hoặc cấu trúc tế bào).
    • The geologist studied the columniform basalt formations. (Nhà địa chất nghiên cứu các thành tạo bazan hình cột.)
Biến thể từ gần giống
  • Columnar (adj): dạng cột. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn .
  • Columnlike (adj): giống như cây cột.
  • Cylindrical (adj): dạng hình trụ. Từ này nhấn mạnh mặt cắt ngang tròn, trong khi có thể ám chỉ các mặt cắt khác (vuông, lục giác...).
Từ đồng nghĩa
  • Columnar: dạng cột.
  • Pillar-like: giống như cây trụ/cột.
columniform

The tall pine tree has a straight, columniform trunk.

Adjective
  1. dạng cột, hình cột

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự