columnar

/kə'lʌmnə/ Cách viết khác : (columned) /'kɔləmd/
tính từ
  1. hình cột, hình trụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

columnar
The architect designed a building with a columnar facade.