columnar
/kə'lʌmnə/ Cách viết khác : (columned) /'kɔləmd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình cột, hình trụ: Mô tả đối tượng có hình dáng cao, thẳng đứng và tương đối mảnh, giống như một cây cột hoặc hình trụ.
- Được cấu tạo bởi các cột: Mô tả cấu trúc hoặc kiến trúc có đặc điểm bao gồm nhiều cột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The geologist found a rare columnar basalt formation. (Nhà địa chất tìm thấy một thành hệ bazan dạng cột hiếm có.)
- The ancient temple featured impressive columnar architecture. (Ngôi đền cổ có kiến trúc cột trụ ấn tượng.)
- Some cacti have a tall, columnar shape. (Một số loài xương rồng có hình dáng cao, dạng cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Columnar structure": cấu trúc dạng cột. Thuật ngữ dùng trong địa chất, kiến trúc hoặc sinh học.
- The cooling lava created a perfect columnar structure. (Dung nham nguội đi tạo ra một cấu trúc dạng cột hoàn hảo.)
"Columnar epithelium": biểu mô trụ. Thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và y học, chỉ một loại tế bào có hình dạng cột.
- Columnar epithelium lines parts of the digestive tract. (Biểu mô trụ lót ở một số phần của đường tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Columned (tính từ): có nhiều cột. Thường dùng để mô tả các tòa nhà hoặc hành lang.
- The grand entrance to the palace was columned. (Lối vào hoành tráng của cung điện có nhiều cột.)
Column (danh từ): cột, cột báo, chuyên mục (nghĩa gốc và mở rộng).
- Columniform (tính từ): có hình dạng giống cột (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Cylindrical: có hình trụ.
- Pillar-like: giống như cột trụ.
- Tubular: có hình ống (có thể tương tự trong một số ngữ cảnh).
tính từ
- hình cột, hình trụ