colza-oil

/'kɔlzə'ɔil/
Học thuật
Thân thiện
colza-oil

A farmer inspects a bottle of colza-oil in his barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu cải dầu: Một loại dầu thực vật được ép từ hạt của cây cải dầu (cây colza), thường được sử dụng trong nấu ăn, làm nhiên liệu sinh học, hoặc trong công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Colza-oil is commonly used for frying in some regions. (Dầu cải dầu thường được dùng để chiên ránmột số vùng.)
    • The lamp was fueled with colza-oil. (Chiếc đèn được thắp sáng bằng dầu cải dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cold-pressed colza-oil": dầu cải dầu ép lạnh, một phương pháp sản xuất giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn.
    • For a healthier option, choose cold-pressed colza-oil. (Để lựa chọn lành mạnh hơn, hãy chọn dầu cải dầu ép lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapeseed oil (n): dầu hạt cải dầu (tên gọi phổ biến hiện đại cho cùng một loại dầu).

    • Rapeseed oil and colza-oil come from the same plant. (Dầu hạt cải dầu dầu cải dầu đều đến từ cùng một loại cây.)
  • Canola oil (n): dầu canola, một giống cải dầu đã được lai tạo để hàm lượng axit erucic thấp, an toàn hơn cho thực phẩm.

    • Canola oil is a type of refined colza-oil. (Dầu canola một loại dầu cải dầu đã được tinh chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Rape oil: dầu cải (tên gọi ).
  • Vegetable oil: dầu thực vật (danh từ chung, có thể bao gồm dầu cải dầu).
colza-oil

A farmer inspects a bottle of colza-oil in his barn.

danh từ
  1. dầu cải dầu