colza-oil
/'kɔlzə'ɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu cải dầu: Một loại dầu thực vật được ép từ hạt của cây cải dầu (cây colza), thường được sử dụng trong nấu ăn, làm nhiên liệu sinh học, hoặc trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Colza-oil is commonly used for frying in some regions. (Dầu cải dầu thường được dùng để chiên rán ở một số vùng.)
- The lamp was fueled with colza-oil. (Chiếc đèn được thắp sáng bằng dầu cải dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cold-pressed colza-oil": dầu cải dầu ép lạnh, một phương pháp sản xuất giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn.
- For a healthier option, choose cold-pressed colza-oil. (Để có lựa chọn lành mạnh hơn, hãy chọn dầu cải dầu ép lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Rapeseed oil (n): dầu hạt cải dầu (tên gọi phổ biến hiện đại cho cùng một loại dầu).
- Rapeseed oil and colza-oil come from the same plant. (Dầu hạt cải dầu và dầu cải dầu đều đến từ cùng một loại cây.)
Canola oil (n): dầu canola, một giống cải dầu đã được lai tạo để có hàm lượng axit erucic thấp, an toàn hơn cho thực phẩm.
- Canola oil is a type of refined colza-oil. (Dầu canola là một loại dầu cải dầu đã được tinh chế.)
Từ đồng nghĩa
- Rape oil: dầu cải (tên gọi cũ).
- Vegetable oil: dầu thực vật (danh từ chung, có thể bao gồm dầu cải dầu).