com-măng-ca
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe chỉ huy, xe tham mưu di động: "com-măng-ca" chỉ loại xe ô tô được trang bị đặc biệt dùng làm nơi chỉ huy và liên lạc trong quân đội hoặc trong các hoạt động lớn (ví dụ: diễu binh, cứu hộ). Từ này là phiên âm từ tiếng Pháp commande-car.
- Phương tiện chỉ huy lưu động: Trong bối cảnh hiện đại, "com-măng-ca" cũng có thể dùng để chỉ các xe chuyên dụng có chức năng điều hành, kiểm soát tình hình từ xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc com-măng-ca đỗ ở đầu đoàn quân, nơi các tướng lĩnh họp bàn. (Xe chỉ huy dừng ở vị trí đầu, các chỉ huy tập trung thảo luận.)
- Trong buổi diễu binh, com-măng-ca là xe dẫn đầu, chở ban chỉ huy. (Xe tham mưu di động đi trước, chở các sĩ quan chỉ huy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "com-măng-ca chỉ huy": nhấn mạnh chức năng lãnh đạo của xe.
- Xe com-măng-ca chỉ huy được trang bị hệ thống thông tin hiện đại. (Xe chỉ huy có thiết bị liên lạc tân tiến.)
- "đội com-măng-ca": nhóm phương tiện chỉ huy trong một chiến dịch.
- Đội com-măng-ca đã triển khai kịp thời để điều phối cứu hộ. (Đội xe chỉ huy đã được huy động để phối hợp cứu nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Xe chỉ huy (danh từ): phương tiện dùng để chỉ huy — đồng nghĩa với com-măng-ca.
- Xe chỉ huy của trung đoàn đã đến nơi tập kết. (Xe chỉ huy đơn vị đã tới điểm tập trung.)
- Xe tham mưu (danh từ): xe chuyên chở nhân sự tham mưu — gần nghĩa với com-măng-ca.
- Xe tham mưu di chuyển cùng đoàn quân để hỗ trợ kế hoạch. (Xe tham mưu đi cùng để trợ giúp lập kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Xe chỉ huy: phương tiện dùng để chỉ huy, điều hành.
- Xe tham mưu: xe dành cho bộ phận tham mưu, lập kế hoạch.
- Xe điều hành: xe dùng để kiểm soát, quản lý hoạt động.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "com-măng-ca" do tính chuyên ngành hẹp của nó.)