comatoseness

Học thuật
Thân thiện
comatoseness

A patient lies in a hospital bed in a state of comatoseness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng hôn mê: Trạng thái bất tỉnh sâu thường kéo dài, thường hậu quả của bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng. Đây một trạng thái bệnh trong đó một người không thể được đánh thức không phản ứng với các kích thích từ môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's comatoseness lasted for two weeks after the accident. (Tình trạng hôn mê của bệnh nhân kéo dài hai tuần sau vụ tai nạn.)
    • Doctors are monitoring the depth of his comatoseness. (Các bác sĩ đang theo dõi mức độ hôn mê của anh ấy.)
    • Her prolonged comatoseness is a cause for great concern. (Tình trạng hôn mê kéo dài của ấy nguyên nhân gây lo ngại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slip into comatoseness": rơi vào trạng thái hôn mê.

    • After the brain hemorrhage, he slipped into comatoseness. (Sau xuất huyết não, anh ta đã rơi vào tình trạng hôn mê.)
  • "a state of comatoseness": một trạng thái hôn mê.

    • The infection pushed her into a state of deep comatoseness. (Nhiễm trùng đã đẩy ấy vào một trạng thái hôn mê sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Coma (n): Hôn mê. (Đây từ phổ biến ngắn gọn hơn để chỉ cùng một trạng thái).

    • He has been in a coma for a month. (Anh ấy đã hôn mê được một tháng.)
  • Comatose (adj): Ở trong tình trạng hôn mê.

    • The comatose patient showed no response to stimuli. (Bệnh nhân hôn mê không phản ứng với các kích thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Unconsciousness: Tình trạng bất tỉnh, vô thức (nghĩa rộng hơn, có thể không sâu hoặc kéo dài như hôn mê).
  • Stupor: Trạng thái mê man, đờ đẫn (thường chỉ mức độ ý thức giảm sút nghiêm trọng nhưng có thể đánh thức được một phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này mang tính chất y khoa chuyên ngành, không thường xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)

comatoseness

A patient lies in a hospital bed in a state of comatoseness.

Noun
  1. sự hôn mê do chấn thương hoặc bệnh nặng.

Từ đồng nghĩa