combat car

/'kɔmbət'kɑ:/
Học thuật
Thân thiện
combat car

A soldier drives a combat car across a training field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến xa, xe bọc thép (loại nhẹ): "combat car" một thuật ngữ quân sự, chỉ một loại xe chiến đấu bọc thép, thường kích thước hỏa lực nhỏ hơn một chiếc xe tăng chủ lực. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lịch sử quân sự Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cavalry unit was equipped with fast-moving combat cars. (Đơn vị kỵ binh được trang bị những chiến xa di chuyển nhanh.)
    • The museum displays a combat car from World War II. (Bảo tàng trưng bày một chiếc xe bọc thép từ Thế chiến thứ II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "armored combat car": chiến xa bọc thép. Cụm từ này nhấn mạnh đặc tính bọc giáp của phương tiện.
    • The reconnaissance mission used an armored combat car. (Nhiệm vụ trinh sát sử dụng một chiến xa bọc thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Armored vehicle (n): phương tiện bọc thép (từ chung hơn).
  • Tank (n): xe tăng (thường nặng hơn, hỏa lực mạnh hơn một "combat car").
  • Reconnaissance vehicle (n): xe trinh sát (thường nhiệm vụ chính của "combat car").
Từ đồng nghĩa
  • Armored car: xe bọc thép.
  • Light tank: xe tăng hạng nhẹ.
Lưu ý
  • "Combat car" một thuật ngữ lịch sử, đặc biệt liên quan đến Lục quân Hoa Kỳ trong giai đoạn trước trong Thế chiến thứ II, dùng để chỉ các phương tiện chiến đấu bọc thép của binh chủng Kỵ binh (trong khi binh chủng Bộ binh sử dụng thuật ngữ "tank" - xe tăng). Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong biên chế hiện đại.
combat car

A soldier drives a combat car across a training field.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) chiến xa, xe bọc thép