combat pay

Học thuật
Thân thiện
combat pay

A soldier receives combat pay for his service overseas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lương trả thêm cho quân nhân: Khoản tiền bổ sung được trả cho binh sĩ hoặc nhân viên quân sự đang thực hiện nhiệm vụ tại các khu vực chiến sự hoặc nguy chiến tranh cao. Đây một khoản phụ cấp đặc biệt nhằm bù đắp cho những hiểm nguy điều kiện khó khăn khi phục vụ trong chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soldiers deployed to the conflict zone are eligible for combat pay. (Những binh sĩ được triển khai đến vùng xung đột đủ điều kiện nhận lương chiến đấu.)
    • The government increased the combat pay to support troops in hazardous areas. (Chính phủ đã tăng lương chiến đấu để hỗ trợ binh lính tại các khu vực nguy hiểm.)
    • Receiving combat pay is a standard benefit for service members in active combat zones. (Nhận lương chiến đấu một quyền lợi tiêu chuẩn cho quân nhân tại các vùng chiến sự tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự chính sách phúc lợi của chính phủ. thường xuất hiện trong các văn bản pháp quy, hợp đồng quân sự, các báo cáo về phúc lợi cho quân nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Hazardous duty pay: Phụ cấp nhiệm vụ nguy hiểm (một khoản phụ cấm tương tự cho các nhiệm vụ rủi ro cao, có thể bao gồm nhưng không giới hạnchiến đấu).
  • Imminent danger pay: Phụ cấp nguy hiểm cận kề (một tên gọi khác cho combat pay trong một số hệ thống quân đội).
Từ đồng nghĩa
  • Battle pay: Lương chiến trường.
  • Hostile fire pay: Phụ cấp hỏa lực đối phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.

combat pay

A soldier receives combat pay for his service overseas.

Noun
  1. Lương trả thêm cho những người phục vụ trong quân đội hiện đang thi hành nghĩa vụnhững khu vực chiến tranh.