combination in restraint of trade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (luật học, đặc biệt là luật cạnh tranh Hoa Kỳ):
- Sự phối hợp để cản trở thương mại: Một thỏa thuận, liên minh, âm mưu hoặc sự phối hợp giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân nhằm hạn chế cạnh tranh, kiểm soát giá cả, phân chia thị trường hoặc ngăn cản thương mại tự do. Hành động này bị coi là bất hợp pháp theo luật chống độc quyền của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court ruled that the agreement between the two companies was a clear combination in restraint of trade. (Tòa án phán quyết rằng thỏa thuận giữa hai công ty là một sự phối hợp để cản trở thương mại rõ ràng.)
- Laws like the Sherman Antitrust Act are designed to prevent combinations in restraint of trade. (Các đạo luật như Đạo luật Chống độc quyền Sherman được thiết kế để ngăn chặn những sự phối hợp cản trở thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to constitute a combination in restraint of trade": cấu thành một sự phối hợp cản trở thương mại.
- The secret pact to fix prices was found to constitute a combination in restraint of trade. (Thỏa thuận bí mật ấn định giá cả bị phát hiện là cấu thành một sự phối hợp cản trở thương mại.)
- "to be sued for combination in restraint of trade": bị kiện vì tội phối hợp cản trở thương mại.
- The trade association was sued for combination in restraint of trade. (Hiệp hội thương mại đã bị kiện vì tội phối hợp cản trở thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Restraint of trade (n): sự cản trở thương mại (khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả các hành vi đơn lẻ hoặc thỏa thuận).
- A non-compete clause can sometimes be challenged as an unreasonable restraint of trade. (Một điều khoản không cạnh tranh đôi khi có thể bị khiếu kiện như một sự cản trở thương mại không hợp lý.)
- Antitrust violation (n): vi phạm luật chống độc quyền (thuật ngữ rộng bao hàm nhiều hành vi, trong đó có "combination in restraint of trade").
Từ đồng nghĩa
- Collusion (n): sự thông đồng, âm mưu (thường bí mật để đạt được lợi ích chung bất chính).
- Conspiracy to restrain trade (n): âm mưu cản trở thương mại.
- Anti-competitive agreement (n): thỏa thuận chống cạnh tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ cố định này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ cố định này)
Noun
- sự phối hợp để cản trỏ thương mại (được coi là bất hợp pháp theo luật chống độc quyền của Mỹ).