combination-room

/,kɔmbi'neiʃnru:m/
Học thuật
Thân thiện
combination-room

The students gather in the combination-room for a discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng họp chung: Một căn phòng chung trong các trường đại học, đặc biệt tại Đại học Cambridge, nơi các thành viên (như nghiên cứu sinh, giảng viên) có thể tụ tập để thảo luận, nghỉ ngơi hoặc giao lưu sau bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After dinner, the fellows retired to the combination-room for port and conversation. (Sau bữa tối, các thành viên lui về phòng họp chung để uống rượu port trò chuyện.)
    • The college's combination-room is a place for informal academic exchange. (Phòng họp chung của trường nơi để trao đổi học thuật không chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjourn to the combination-room": chuyển đến phòng họp chung (sau một sự kiện chính thức).
    • Following the lecture, the audience adjourned to the combination-room for refreshments. (Sau bài giảng, khán giả chuyển đến phòng họp chung để dùng đồ ăn nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Common room (n): phòng sinh hoạt chung (một khái niệm tương tự, phổ biến hơncác trường đại học nói chung, không chỉ riêng Cambridge).
    • Students gathered in the common room to watch the match. (Sinh viên tụ tập trong phòng sinh hoạt chung để xem trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Common room: phòng sinh hoạt chung.
  • Senior common room (SCR): phòng sinh hoạt chung cho giảng viên/cán bộ cao cấp.
  • Junior common room (JCR): phòng sinh hoạt chung cho sinh viên đại học.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của các trường đại học lâu đời tại Anh, đặc biệt Đại học Cambridge. Ở các bối cảnh học thuật khác, "common room" thường được dùng phổ biến hơn.
combination-room

The students gather in the combination-room for a discussion.

danh từ
  1. phòng họp chung (ở trường đại học Căm-brít)