combined operation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Chiến dịch đổ bộ đường biển: Một hoạt động quân sự phức hợp, thường được thực hiện bởi lực lượng hải quân và lục quân phối hợp, nhằm mục đích đổ quân từ biển lên một bờ biển do đối phương kiểm soát.
- Hoạt động tác chiến phối hợp: Một chiến dịch quân sự được thực hiện một cách có phối hợp bởi hai hay nhiều lực lượng khác nhau (như hải quân, lục quân, không quân) hoặc bởi hai hay nhiều quốc gia đồng minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The D-Day landings were a massive combined operation involving naval, air, and ground forces. (Cuộc đổ bộ Ngày D là một chiến dịch đổ bộ đường biển khổng lồ có sự tham gia của các lực lượng hải quân, không quân và lục quân.)
- Planning a successful combined operation requires seamless coordination between all branches of the military. (Lên kế hoạch cho một hoạt động tác chiến phối hợp thành công đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tất cả các quân chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử quân sự và các văn bản chiến lược.
- Có thể dùng để mô tả các chiến dịch hiện đại, nơi lực lượng đặc nhiệm từ nhiều quốc gia cùng tham gia.
Biến thể và từ gần giống
- Amphibious operation (n): Chiến dịch đổ bộ đường biển. (Đây là một thuật ngữ chuyên môn hơn, gần như đồng nghĩa với nghĩa chính của "combined operation").
- Joint operation (n): Chiến dịch liên quân/chung. (Nhấn mạnh tính chất phối hợp giữa các quân chủng trong cùng một quốc gia).
Từ đồng nghĩa
- Amphibious assault: Cuộc tấn công đổ bộ đường biển.
- Joint military campaign: Chiến dịch quân sự chung/liên quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "combined operation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "combined operation".
Noun
- (quân sự) Chiến dịch đổ bộ đường biển.