come-about

/'kʌmə'baut/
Học thuật
Thân thiện
come-about

A sudden come-about in the weather brought sunshine after the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xoay chuyển bất ngờ (của sự việc): Một sự thay đổi đột ngột, không lường trước được trong tình huống hoặc diễn biến của sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden come-about in the company's policy surprised everyone. (Sự xoay chuyển bất ngờ trong chính sách của công ty đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • His change of heart was a real come-about. (Việc anh ấy thay đổi ý kiến một sự xoay chuyển thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a complete come-about": một sự đảo ngược hoàn toàn.
    • The election result was a complete come-about from what the polls predicted. (Kết quả bầu cử một sự đảo ngược hoàn toàn so với những các cuộc thăm dò dự đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Come about (cụm động từ): xảy ra, diễn ra (thường chỉ sự việc một cách tự nhiên hoặc không kế hoạch).
    • How did this situation come about? (Tình huống này đã xảy ra như thế nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Turnaround: sự chuyển biến, sự đổi chiều.
  • Reversal: sự đảo ngược.
  • Shift: sự thay đổi, sự dịch chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come about (động từ): xảy ra, diễn ra.
    • The accident came about because of the heavy rain. (Tai nạn xảy ra do trời mưa lớn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "come-about")

come-about

A sudden come-about in the weather brought sunshine after the storm.

danh từ
  1. (thông tục) sự xoay chuyển bất ngờ (của sự việc)