come-and-go
/'kʌmənd'gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đi đi lại lại, sự đi tới đi lui: Chỉ hành động di chuyển qua lại giữa các địa điểm hoặc trạng thái một cách liên tục, không dừng lại lâu ở một chỗ.
- Tính chất không ổn định, sự xuất hiện và biến mất: Chỉ một cái gì đó không tồn tại cố định, liên tục mà thay đổi, xuất hiện rồi lại mất đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant come-and-go of customers kept the shop assistants busy. (Sự đi đi lại lại liên tục của khách hàng khiến các nhân viên cửa hàng luôn bận rộn.)
- There was a steady come-and-go of taxis in front of the hotel. (Có một sự đi tới đi lui đều đặn của các xe taxi trước khách sạn.)
- The pain in my knee has a strange come-and-go pattern. (Cơn đau ở đầu gối của tôi có một kiểu xuất hiện rồi biến mất kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ (thông tục): Mô tả một cái gì đó không ổn định, thay đổi thất thường.
- We have a come-and-go internet connection in this area. (Chúng tôi có kết nối internet chập chờn, lúc có lúc không trong khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- To come and go (cụm động từ): Đi đi lại lại, xuất hiện rồi biến mất.
- People come and go in this neighborhood all the time. (Mọi người cứ đến rồi đi trong khu phố này suốt.)
- Fluctuation (n): Sự dao động, lên xuống thất thường (nhấn mạnh sự thay đổi về mức độ, số lượng).
- Intermittent (adj): Gián đoạn, lúc có lúc không (thường dùng cho hiện tượng).
Từ đồng nghĩa
- Coming and going: Sự qua lại.
- Ebb and flow: Sự lên xuống, sự thịnh suy (thường dùng cho cảm xúc, tình hình).
- Traffic: Sự qua lại (của người, xe cộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come and go (đã liệt kê ở trên).
- Go back and forth: Đi đi lại lại giữa hai điểm, dao động giữa các ý kiến.
Thành ngữ liên quan
- (As) easy as come and go: Rất dễ dàng, đơn giản.
- For an experienced driver, parallel parking is as easy as come and go. (Đối với một tài xế kinh nghiệm, đỗ xe song song là chuyện dễ như ăn kẹo.)
danh từ
- sự đi đi lại lại, sự đi tới đi lui