come-back

/'kʌmbæk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quay lại, sự trở lại (đặc biệt sau một thất bại hoặc thời gian vắng bóng): "comeback" thường chỉ việc một người hoặc một thứ đó trở nên phổ biến, thành công, hoặc mạnh mẽ trở lại sau một giai đoạn khó khăn hoặc suy giảm.
    • Lời đáp trả sắc sảo, lời phản bác thông minh: "comeback" cũng có thể chỉ một câu trả lời nhanh nhạy, thông minh, thường dùng để phản bác lại một lời chỉ trích hoặc chế nhạo.
    • Sự hồi phục, sự phục hồi: Trong một số ngữ cảnh, "comeback" có thể chỉ sự hồi phục về sức khỏe, tình hình tài chính, hoặc vị thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự trở lại):

    • The singer made a successful comeback after ten years away from the stage. (Nữ ca sĩ đã một sự trở lại thành công sau mười năm vắng bóng trên sân khấu.)
    • The company is planning a comeback in the smartphone market. (Công ty đang lên kế hoạch cho một sự trở lại trong thị trường điện thoại thông minh.)
  • Danh từ (Lời đáp trả):

    • She always has a quick comeback for any criticism. ( ấy luôn một lời đáp trả nhanh chóng cho bất kỳ lời chỉ trích nào.)
    • His witty comeback left everyone laughing. (Lời đáp trả dí dỏm của anh ấy khiến mọi người đều cười.)
  • Danh từ (Sự hồi phục):

    • The patient made a remarkable comeback from a serious illness. (Bệnh nhân đã một sự hồi phục đáng kinh ngạc sau một căn bệnh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make/stage a comeback": thực hiện một sự trở lại ( chủ đích).

    • The fashion trend from the 90s is making a comeback. (Xu hướng thời trang từ những năm 90 đang một sự trở lại.)
  • "to have no comeback": không có lý lẽ hay câu trả lời nào để phản bác lại.

    • When faced with the evidence, he had no comeback. (Khi đối mặt với bằng chứng, anh ta không lời nào để đáp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Come back (động từ, hai từ riêng biệt): quay lại, trở về.
    • Please come back home soon. (Hãy về nhà sớm nhé.)
Từ đồng nghĩa
  • Return (n): sự trở lại, sự quay về.
  • Recovery (n): sự hồi phục, sự phục hồi (đặc biệt về sức khỏe hoặc tình hình).
  • Retort (n): lời đáp lại, lời cãi lại (thường sắc sảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "comeback" danh từ. Xem biến thể "come back" ở trên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Mount/Stage a comeback": Thực hiện một nỗ lực để trở lại vị thế hoặc thành công trước đây.
    • The team mounted a stunning comeback in the second half. (Đội bóng đã thực hiện một sự trở lại ngoạn mục trong hiệp hai.)
danh từ
  1. sự quay lại, sự trở lại (địa vị, quyền lợi...)
  2. sự hồi tỉnh lại
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự cãi lại, sự phản đối lại; lời đáp lại sắc sảo
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lý do để kêu ca