come-by-chance
/'kʌmbai'tʃɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc bất ngờ, việc tình cờ: Một sự kiện hoặc kết quả xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước.
- Con đẻ hoang (nghĩa cũ, ít dùng): Một đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú, không có kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Meeting my old friend in Paris was a real come-by-chance. (Việc gặp lại người bạn cũ ở Paris thực sự là một sự tình cờ.)
- In the old novel, the character was treated poorly for being a come-by-chance. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, nhân vật bị đối xử tệ vì là một đứa con đẻ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính ngữ (không phổ biến): Đôi khi được dùng để mô tả một thứ gì đó có được một cách tình cờ.
- It was a come-by-chance discovery that changed science. (Đó là một khám phá tình cờ đã thay đổi ngành khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Chance encounter (n): Cuộc gặp gỡ tình cờ.
- Accident (n): Sự tình cờ, tai nạn (nhấn mạnh sự không chủ ý).
- Bastard (n): Con hoang (từ hiện đại, thường mang nghĩa xúc phạm).
Từ đồng nghĩa
- Fluke: Sự may mắn tình cờ, ăn may.
- Happenstance: Sự tình cờ (trang trọng hơn).
- Fortuity: Tính chất ngẫu nhiên, sự tình cờ.
Lưu ý
- Từ này hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là với nghĩa "con đẻ hoang". Nghĩa này được coi là lỗi thời và có thể mang tính xúc phạm.
- Nghĩa phổ biến hơn và vẫn có thể gặp là chỉ một sự việc tình cờ, bất ngờ, nhưng các từ đồng nghĩa như "chance event" hoặc "coincidence" thường được ưa dùng hơn.
danh từ
- việc bất ngờ, việc tình cờ
- con đẻ hoang