come-by-chance

/'kʌmbai'tʃɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
come-by-chance

A traveler finds a come-by-chance in a meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc bất ngờ, việc tình cờ: Một sự kiện hoặc kết quả xảy ra một cách ngẫu nhiên, không kế hoạch trước.
    • Con đẻ hoang (nghĩa , ít dùng): Một đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú, không kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Meeting my old friend in Paris was a real come-by-chance. (Việc gặp lại người bạn cũParis thực sự một sự tình cờ.)
    • In the old novel, the character was treated poorly for being a come-by-chance. (Trong cuốn tiểu thuyết , nhân vật bị đối xử tệ một đứa con đẻ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính ngữ (không phổ biến): Đôi khi được dùng để mô tả một thứ đó được một cách tình cờ.
    • It was a come-by-chance discovery that changed science. (Đó một khám phá tình cờ đã thay đổi ngành khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Chance encounter (n): Cuộc gặp gỡ tình cờ.
  • Accident (n): Sự tình cờ, tai nạn (nhấn mạnh sự không chủ ý).
  • Bastard (n): Con hoang (từ hiện đại, thường mang nghĩa xúc phạm).
Từ đồng nghĩa
  • Fluke: Sự may mắn tình cờ, ăn may.
  • Happenstance: Sự tình cờ (trang trọng hơn).
  • Fortuity: Tính chất ngẫu nhiên, sự tình cờ.
Lưu ý
  • Từ này hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt với nghĩa "con đẻ hoang". Nghĩa này được coi lỗi thời có thể mang tính xúc phạm.
  • Nghĩa phổ biến hơn vẫn có thể gặp chỉ một sự việc tình cờ, bất ngờ, nhưng các từ đồng nghĩa như "chance event" hoặc "coincidence" thường được ưa dùng hơn.
come-by-chance

A traveler finds a come-by-chance in a meadow.

danh từ
  1. việc bất ngờ, việc tình cờ
  2. con đẻ hoang