come-down
/'kʌmdaun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sa sút, sự xuống dốc: Chỉ việc giảm sút về địa vị, tình trạng, hoặc chất lượng so với trước đó.
- Sự thoái bộ: Chỉ sự suy giảm, không còn được như trước, thường mang ý tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Losing the championship was a real come-down for the team. (Thua chức vô địch là một sự sa sút thực sự đối với đội bóng.)
- Moving from a big house to a small apartment felt like a come-down. (Chuyển từ một ngôi nhà lớn sang một căn hộ nhỏ cảm giác như một sự xuống dốc.)
- After the excitement of the festival, Monday morning was a bit of a come-down. (Sau sự hào hứng của lễ hội, sáng thứ Hai là một sự thoái bộ đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a come-down": là một sự sa sút, một điều thất vọng.
- Working in this dull office is a real come-down after my old job. (Làm việc trong văn phòng buồn tẻ này thực sự là một sự sa sút so với công việc cũ của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Come down (phrasal verb): đi xuống, giảm xuống, hạ xuống.
- The price of oil has come down recently. (Giá dầu đã giảm xuống gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Decline: sự suy giảm, sự sụt giảm.
- Letdown: sự thất vọng, sự chán nản.
- Disappointment: sự thất vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come down on (someone): chỉ trích hoặc trừng phạt ai đó nghiêm khắc.
- The teacher came down hard on students who cheated. (Giáo viên đã xử phạt nghiêm khắc những học sinh gian lận.)
Come down with (something): bắt đầu bị ốm (một căn bệnh).
- I think I'm coming down with a cold. (Tôi nghĩ tôi sắp bị cảm lạnh rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Come down in the world: sa sút, mất đi địa vị hoặc sự giàu có trước đây.
- Since his business failed, he has really come down in the world. (Kể từ khi công việc kinh doanh thất bại, anh ta đã thực sự sa sút.)
danh từ
- sự sa sút, sự xuống dốc; sự thoái bộ