comedietta

/kə,mi:di'etə/
Học thuật
Thân thiện
comedietta

A short comedietta entertained the audience after dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một vở kịch vui ngắn: Một tác phẩm sân khấu hài hước thời lượng ngắn, thường một màn hoặc một vở kịch một hồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theater group performed a charming comedietta about mistaken identity. (Nhóm kịch đã biểu diễn một vở kịch vui ngắn quyến rũ về sự nhầm lẫn danh tính.)
    • She wrote a comedietta for the school's annual festival. ( ấy đã viết một vở hài kịch ngắn cho lễ hội thường niên của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh văn học hoặc sân khấu để phân biệt với các vở hài kịch dài phức tạp hơn.
    • The evening's program consisted of a serious drama followed by a lighthearted comedietta. (Chương trình buổi tối bao gồm một vở kịch chính kịch nghiêm túc, tiếp theo một tiểu hài kịch nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comedy (n): Hài kịch (thể loại kịch nói chung kết thúc vui vẻ mục đích gây cười).
  • Farce (n): Kịch phi lý, hài kịch cường điệu (thể loại hài kịch dựa trên tình huống lố bịch sự cường điệu).
  • Sketch (n): Tiểu phẩm hài (một cảnh kịch hài rất ngắn).
Từ đồng nghĩa
  • Short comedy: Hài kịch ngắn.
  • One-act comedy: Hài kịch một hồi.
Lưu ý
  • Comedietta một từ tính chất chuyên môn, học thuật hơn từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong phê bình văn học, mô tả sân khấu hoặc các văn bản học thuật.
comedietta

A short comedietta entertained the audience after dinner.

danh từ
  1. kịch vui ngắn