cometic
/'kɔmitəri/ Cách viết khác : (cometic) /kə'metik/ (cometical) /kə'metikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) sao chổi: Mô tả những gì có liên quan đến, hoặc có đặc điểm giống với, một sao chổi.
- Giống sao chổi: Có tính chất hoặc hình dáng tương tự như một sao chổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists study the cometic tail to understand its composition. (Các nhà khoa học nghiên cứu đuôi thuộc sao chổi để hiểu thành phần của nó.)
- The object had a cometic appearance as it streaked across the night sky. (Vật thể có vẻ ngoài giống sao chổi khi lao vệt ngang bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cometary": Đây là dạng tính từ phổ biến và chuẩn mực hơn, có nghĩa tương tự "cometic".
- Cometary orbits are often highly elliptical. (Quỹ đạo của sao chổi thường có hình elip rất dẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cometary (adj): (Thuộc) sao chổi. (Đây là dạng từ phổ biến và thường được ưu tiên sử dụng hơn "cometic").
- Cometical (adj): (Thuộc) sao chổi. (Dạng tính từ khác, ít phổ biến).
- Comet (n): Sao chổi.
Từ đồng nghĩa
- Cometary: (thuộc) sao chổi.
- Comet-like: giống sao chổi.
tính từ
- (thuộc) sao chổi
- cometary systemhệ sao chổi