comfort zone

Học thuật
Thân thiện
comfort zone

A person relaxes in their comfort zone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng tiện nghi, vùng an toàn: Một trạng thái tâm lý hoặc điều kiện môi trường trong đó một người cảm thấy quen thuộc, an toàn, thoải mái không phải chịu áp lực hay lo lắng.
    • Khoảng nhiệt độ tiện nghi: Phạm vi nhiệt độ (thường từ 28 đến 33 độ C) cơ thể người có thể duy trì sự cân bằng nhiệt không cần run lên lạnh hoặc đổ mồ hôi nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tâm lý):

    • He never tries new things because he is afraid to leave his comfort zone. (Anh ấy không bao giờ thử những điều mới sợ phải rời khỏi vùng an toàn của mình.)
    • Public speaking is outside my comfort zone. (Việc nói trước đám đông nằm ngoài vùng tiện nghi của tôi.)
  • Danh từ (nghĩa nhiệt độ):

    • The thermostat is set to keep the room within the human comfort zone. (Bộ điều nhiệt được đặt để giữ phòng trong khoảng nhiệt độ tiện nghi của con người.)
    • This jacket is designed for temperatures outside the comfort zone. (Chiếc áo khoác này được thiết kế cho nhiệt độ nằm ngoài vùng tiện nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To step/venture/go outside one's comfort zone": Dám thử thách bản thân, dám làm điều đó mới mẻ hoặc khó khăn vượt ra ngoài phạm vi quen thuộc.

    • To grow, you must be willing to step outside your comfort zone. (Để phát triển, bạn phải sẵn sàng bước ra khỏi vùng an toàn của mình.)
  • "To be stuck in one's comfort zone": Bị mắc kẹt trong vùng an toàn, không chịu thay đổi hoặc thử thách bản thân.

    • Her career is not progressing because she is stuck in her comfort zone. (Sự nghiệp của ấy không tiến triển ấy bị mắc kẹt trong vùng an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Comfortable (adj): Thoải mái, tiện nghi.

    • I feel comfortable in this environment. (Tôi cảm thấy thoải mái trong môi trường này.)
  • Zone (n): Vùng, khu vực.

    • This is a no-parking zone. (Đây khu vực cấm đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Safe space: Không gian an toàn (thường về mặt cảm xúc, tâm lý).
  • Familiar territory: Lãnh thổ quen thuộc (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "comfort zone" đây một danh từ ghép. Các cụm động từ thường đi với các động từ như "step", "leave", "push" để mô tả hành động liên quan đến .)

Thành ngữ liên quan
  • "Growth begins at the end of your comfort zone": Sự phát triển bắt đầu từ điểm kết thúc vùng an toàn của bạn. (Một câu nói phổ biến khuyến khích mọi người vượt ra khỏi ranh giới bản thân.)
comfort zone

A person relaxes in their comfort zone.

Noun
  1. vùng tiện nghi (nhiệt độ phù hợp (giữa 28 33 độ) cơ thể con người có thể duy trì cân bằng độ ấm không quá lạnh hoặc quá nóng.