comfrey
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo lâu năm: "comfrey" là tên gọi của một loại cây thuộc họ Boraginaceae, có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, thường mọc nhanh và tạo thành lớp phủ mặt đất.
- Một loại thảo dược: "comfrey" được biết đến với công dụng làm thuốc, đặc biệt là lá của nó có thể dùng để pha trà thảo dược (tisane) hoặc làm thuốc đắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I planted comfrey in the shady corner of my garden. (Tôi đã trồng cây comfrey ở góc râm mát trong vườn.)
- A tea made from comfrey leaves is a traditional remedy. (Trà làm từ lá comfrey là một phương thuốc truyền thống.)
- The young leaves of comfrey can be eaten in salads. (Lá non của cây comfrey có thể ăn được trong món sa lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"comfrey root": rễ cây comfrey, thường được sử dụng trong các chế phẩm thảo dược.
- The ointment contains extracts of comfrey root. (Thuốc mỡ này có chứa chiết xuất từ rễ cây comfrey.)
"comfrey poultice": thuốc đắp từ lá comfrey, dùng để giảm sưng tấy.
- She applied a comfrey poultice to the bruise. (Cô ấy đã đắp một miếng thuốc đắp từ comfrey lên vết bầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Common comfrey (n): comfrey phổ biến (tên khoa học: ), là loài được sử dụng phổ biến nhất.
- Russian comfrey (n): comfrey Nga (một giống lai, ), thường được trồng làm thức ăn cho gia súc hoặc phân xanh.
Từ đồng nghĩa
- Knitbone: Một tên gọi khác của comfrey, bắt nguồn từ công dụng truyền thống là giúp liền xương (knit bones).
- Symphytum: Tên gọi khoa học của chi Comfrey.
Lưu ý về sử dụng
- Mặc dù có công dụng truyền thống, việc sử dụng comfrey đường uống cần thận trọng vì một số loài có chứa alkaloid gây hại cho gan. Lá non thỉnh thoảng được dùng làm rau ăn, nhưng việc tiêu thụ thường xuyên không được khuyến khích.
Noun
- tên một loại hoa chuông, lá làm nước sắc, lá non dùng làm sa lát và đồ nấu
- cây lưu niên vùng Châu Âu và Iran, sinh trưởng nhanh và tạo bóng râm.