comic book
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Truyện tranh: Một ấn phẩm (thường là tạp chí mỏng) chứa các câu chuyện kể bằng hình ảnh và lời thoại, được sắp xếp theo trình tự các khung hình. Nội dung thường là phiêu lưu, khoa học viễn tưởng, siêu anh hùng hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He collects vintage comic books from the 1960s. (Anh ấy sưu tầm những cuốn truyện tranh cổ từ những năm 1960.)
- Many children enjoy reading comic books in their free time. (Nhiều trẻ em thích đọc truyện tranh trong thời gian rảnh.)
- The story was first published as a serial in a comic book. (Câu chuyện lần đầu được xuất bản dưới dạng nhiều kỳ trong một cuốn truyện tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"comic book adaptation": bản chuyển thể từ truyện tranh.
- The movie is a comic book adaptation of a popular series. (Bộ phim là một bản chuyển thể từ truyện tranh của một bộ truyện nổi tiếng.)
"comic book convention": hội nghị/hội chợ truyện tranh.
- Fans dressed as their favorite characters at the comic book convention. (Người hâm mộ hóa trang thành nhân vật yêu thích tại hội chợ truyện tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Comic strip (n): Truyện tranh ngắn, thường xuất hiện dưới dạng một dải (strip) trên báo.
- I read the comic strips in the newspaper every Sunday. (Tôi đọc các dải truyện tranh trên báo vào mỗi Chủ nhật.)
Graphic novel (n): Tiểu thuyết đồ họa, thường là một câu chuyện dài và phức tạp hơn, được xuất bản dưới dạng sách bìa cứng hoặc bìa mềm.
- "Maus" is a famous graphic novel about the Holocaust. ("Maus" là một cuốn tiểu thuyết đồ họa nổi tiếng về Holocaust.)
Từ đồng nghĩa
- Comic: Truyện tranh (cách gọi ngắn gọn, thông tục).
- Comics: Truyện tranh (dạng số nhiều, chỉ chung thể loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ "comic book")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "comic book")