comic opera

Học thuật
Thân thiện
comic opera

A family enjoys a comic opera at the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể loại hài nhạc kịch: Một loại hình opera (nhạc kịch) tính chất hài hước, vui vẻ thường kết thúc có hậu. Khác với opera nghiêm túc (opera seria), trong comic opera đôi khi những đoạn đối thoại được nói thay vì hoàn toàn hát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The Marriage of Figaro" is a famous comic opera by Mozart. ("Đám cưới của Figaro" một vở hài nhạc kịch nổi tiếng của Mozart.)
    • The theater will stage a comic opera this season. (Nhà hát sẽ công diễn một vở hài nhạc kịch trong mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform in a comic opera": biểu diễn trong một vở hài nhạc kịch.
    • The soprano is excited to perform in a comic opera for the first time. (Nữ ca sĩ soprano rất hào hứng khi lần đầu biểu diễn trong một vở hài nhạc kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Opera buffa (n): Tên gọi tiếng Ý của comic opera, đặc biệt chỉ thể loại hài kịch Ý.
  • Operetta (n): Vở ca kịch nhẹ, một dạng nhạc kịch ngắn, vui nhộn, nhiều điểm tương đồng với comic opera.
  • Singspiel (n): Một loại hình nhạc kịch tiếng Đức, trong đó các đoạn hát xen kẽ với đối thoại nói, tương tự comic opera.
Từ đồng nghĩa
  • Light opera: Ca kịch nhẹ (nhấn mạnh tính chất giải trí, không quá nghiêm túc).
  • Opera buffa: Hài nhạc kịch (từ tiếng Ý).
Từ trái nghĩa
  • Tragic opera: Bi kịch nhạc kịch (opera kết thúc bi thảm).
  • Opera seria: Nhạc kịch nghiêm túc (thể loại opera cổ điển với đề tài nghiêm trang, thần thoại hoặc lịch sử).
comic opera

A family enjoys a comic opera at the theater.

Noun
  1. thể loại hài nhạc kịch (vở opera với kết thúc có hậu, đôi khi một vài đoạn kịch bản được nói.)