comicality
/,kɔmi'kæliti/
Học thuậtThân thiện
The clown's exaggerated gestures added to the overall comicality of the scene.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hài hước, tính khôi hài: Chất lượng hoặc đặc tính của một sự vật, sự việc, hoặc tình huống khiến nó trở nên buồn cười, gây cười.
- Trò khôi hài: Một hành động, sự kiện hoặc tình huống cụ thể mang tính chất buồn cười, lố bịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comicality of the situation made everyone laugh. (Tính hài hước của tình huống khiến mọi người đều cười.)
- His clumsy attempts at dancing added to the general comicality of the evening. (Những cố gắng vụng về khi nhảy của anh ta càng làm tăng thêm tính khôi hài chung của buổi tối hôm đó.)
- The play was full of simple comicalities that appealed to the children. (Vở kịch chứa đầy những trò khôi hài đơn giản thu hút lũ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to appreciate the comicality of something": thưởng thức, nhận ra tính hài hước của điều gì đó.
- Only later did he appreciate the comicality of his mistake. (Mãi sau này anh ta mới nhận ra tính hài hước trong sai lầm của mình.)
- "sheer comicality": sự hài hước thuần túy, rõ ràng.
- The scene was praised for its sheer comicality. (Cảnh phim được khen ngợi vì sự hài hước thuần túy của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Comical (adj): hài hước, khôi hài.
- He was in a comical situation. (Anh ta đang ở trong một tình huống khôi hài.)
- Comically (adv): một cách hài hước.
- He was comically dressed. (Anh ta ăn mặc một cách hài hước.)
Từ đồng nghĩa
- Humor (n): sự hài hước, tính hài hước (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sự hài hước tinh tế).
- Funniness (n): sự buồn cười (nghĩa thông thường, đơn giản).
- Ludicrousness (n): tính lố bịch, nực cười (thường nhấn mạnh sự vô lý đến mức buồn cười).
Từ trái nghĩa
- Seriousness (n): tính nghiêm túc.
- Solemnity (n): vẻ trang nghiêm, nghiêm trang.
- Gravity (n): tính nghiêm trọng, trang trọng.
The clown's exaggerated gestures added to the overall comicality of the scene.
danh từ
- tính hài hước, tính khôi hài
- trò khôi hài