comics
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Báo truyện tranh (cho thanh thiếu niên): Chỉ một ấn phẩm định kỳ, thường là tạp chí, chứa các câu chuyện được kể chủ yếu bằng hình vẽ và lời thoại trong khung hội thoại. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il collectionne les vieux comics américains. (Anh ấy sưu tầm những cuốn truyện tranh Mỹ cũ.)
- Ce comics est publié chaque mois. (Cuốn truyện tranh này được xuất bản hàng tháng.)
- Les enfants aiment lire des comics. (Trẻ em thích đọc truyện tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un comics de super-héros": một truyện tranh về siêu anh hùng.
- Spider-Man est un personnage célèbre des comics de super-héros. (Người Nhện là một nhân vật nổi tiếng trong truyện tranh siêu anh hùng.)
"l'univers des comics": thế giới/vũ trụ truyện tranh.
- Il est un expert de l'univers des comics Marvel. (Anh ấy là chuyên gia về vũ trụ truyện tranh Marvel.)
Biến thể và từ gần giống
Bande dessinée (BD) (n.f): Truyện tranh (từ phổ biến hơn và rộng hơn trong tiếng Pháp, chỉ chung thể loại này, bao gồm cả album và tạp chí).
- "Astérix" est une célèbre bande dessinée française. ("Astérix" là một bộ truyện tranh Pháp nổi tiếng.)
Manga (n.m): Truyện tranh Nhật Bản.
- Elle lit beaucoup de mangas. (Cô ấy đọc rất nhiều manga.)
Từ đồng nghĩa
- Publication de bandes dessinées: Ấn phẩm truyện tranh.
- Revue de bandes dessinées: Tạp chí truyện tranh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "comics" trong tiếng Pháp chủ yếu dùng để chỉ các ấn phẩm truyện tranh theo phong cách Mỹ (như của Marvel, DC) hoặc nói chung về thể loại này. Để chỉ truyện tranh nói chung, người Pháp thường dùng "bande dessinée" hoặc viết tắt là "BD".
- Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (les comics) ngay cả khi chỉ một cuốn.
danh từ giống đực (số nhiều)
- báo truyện tranh (cho thanh thiếu niên)