coming attraction

Học thuật
Thân thiện
coming attraction

A colorful poster advertises the coming attraction at the local cinema.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn giới thiệu phim sắp chiếu: Một đoạn phim ngắn, thường trailer, được chiếu tại rạp hoặc đăng tải trực tuyến để quảng bá cho một bộ phim sẽ được phát hành trong tương lai, nhằm thu hút sự chú ý mong đợi của khán giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the main movie, we watched a coming attraction for the new superhero film. (Trước khi phim chính bắt đầu, chúng tôi đã xem một đoạn giới thiệu cho bộ phim siêu anh hùng mới.)
    • The coming attractions made me want to come back to the cinema next month. (Những đoạn giới thiệu phim sắp chiếu khiến tôi muốn quay lại rạp chiếu phim vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be featured in the coming attractions": được giới thiệu trong phần quảng cáo phim sắp chiếu.
    • Her new movie is featured in this week's coming attractions. (Bộ phim mới của ấy được giới thiệu trong phần quảng cáo phim sắp chiếu tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Trailer (n): đoạn giới thiệu phim (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The trailer for that movie looks amazing. (Đoạn trailer cho bộ phim đó trông thật tuyệt.)
  • Preview (n): phần xem trước, cũng thường dùng cho phim.
    • We saw a special preview of the upcoming series. (Chúng tôi đã xem một phần xem trước đặc biệt của loạt phim sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Movie trailer: đoạn giới thiệu phim.
  • Film preview: phần xem trước phim.
  • Teaser: đoạn quảng cáo ngắn gây tò mò (thường ngắn hơn một trailer đầy đủ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "coming attraction". Cụm từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong ngữ cảnh điện ảnh.
coming attraction

A colorful poster advertises the coming attraction at the local cinema.

Noun
  1. một bộ phim được quảng cáo để thu hút khán giả.