coming-in

/'kʌmiɳ'in/
Học thuật
Thân thiện
coming-in

A customs officer checks the coming-in of goods at the port.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhập (hàng hoá): Hành động hoặc quá trình đưa hàng hóa, nguyên liệu từ bên ngoài vào một quốc gia, khu vực, hoặc tổ chức để sử dụng hoặc bán lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coming-in of foreign goods has increased this quarter. (Sự nhập hàng hóa nước ngoài đã tăng trong quý này.)
    • Strict controls are placed on the coming-in of agricultural products. (Các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt được áp đặt lên việc nhập nông sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the coming-in of new technology": sự du nhập công nghệ mới.
    • The coming-in of new technology revolutionized the industry. (Sự du nhập công nghệ mới đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Import (n, v): nhập khẩu. (Từ này thông dụng hơn phạm vi nghĩa rộng hơn "coming-in").
  • Incoming (adj): đang đến, sắp tới. (Thường dùng cho người, thư tín, cuộc gọi, chứ không chuyên cho hàng hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Importation: sự nhập khẩu.
  • Introduction: sự đưa vào, giới thiệu (một thứ mới).
coming-in

A customs officer checks the coming-in of goods at the port.

danh từ
  1. sự nhập (hàng hoá)

Từ chứa "coming-in"