coming-out

/'kʌmiɳ'aut/
Học thuật
Thân thiện
coming-out

A company's coming-out of new products is a major event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới: Hành động một người lần đầu tiên công khai với gia đình, bạn bè xã hội rằng họ người đồng tính, song tính, chuyển giới hoặc thuộc cộng đồng LGBTQ+.
    • Sự ra mắt chính thức (trong xã hội): (Nghĩa cổ, ít dùng) Sự xuất hiện lần đầu tiên của một thiếu nữ trẻ trong xã hội thượng lưu, thường thông qua một buổi tiệc hoặc sự kiện đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her coming-out was a difficult but liberating experience for her and her family. (Việc ấy công khai một trải nghiệm khó khăn nhưng giải phóng cho cả gia đình.)
    • He wrote a letter to his parents about his coming-out. (Anh ấy đã viết một thư cho bố mẹ về việc công khai của mình.)
    • In the 19th century, a debutante's coming-out was a major social event. (Vào thế kỷ 19, sự ra mắt của một tiểu thư trong xã hội một sự kiện quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coming-out story": Câu chuyện về hành trình hoặc trải nghiệm công khai của một người.

    • The film shares the powerful coming-out story of a young man. (Bộ phim chia sẻ câu chuyện công khai đầy sức mạnh của một chàng trai trẻ.)
  • "To have a coming-out": Trải qua sự kiện công khai.

    • She had her coming-out when she was in university. ( ấy đã công khai khi còn học đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Come out (phrasal verb): Công khai, lộ diện. (Đây động từ gốc tạo nên danh từ "coming-out").

    • He decided to come out to his friends. (Anh ấy quyết định công khai với bạn bè.)
  • Outing (danh từ): Hành động tiết lộ xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của người khác không sự đồng ý của họ. (Khác với "coming-out" tự nguyện).

Từ đồng nghĩa
  • Self-disclosure: Sự tự tiết lộ (về bản thân).
  • Revelation: Sự tiết lộ, bày tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out: (Như đã nêutrên) Công khai, lộ diện, được biết đến.
    • The truth finally came out after many years. (Sự thật cuối cùng cũng được tiết lộ sau nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Come out of the closet: (Thành ngữ gốc) Công khai người đồng tính/LGBTQ+. "Coming-out" thường danh từ hóa của thành ngữ này.
    • It took him years to gather the courage to come out of the closet. (Anh ấy mất nhiều năm để đủ can đảm công khai.)
coming-out

A company's coming-out of new products is a major event.

danh từ
  1. sự xuất (hàng hoá)