comiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách buồn cười, một cách hài hước: "comiquement" là trạng từ mô tả một hành động, sự việc hoặc tình huống được thực hiện hoặc xảy ra theo cách gây cười, mang tính hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a raconté l'histoire comiquement. (Anh ấy kể câu chuyện một cách rất buồn cười.)
- La situation s'est déroulée comiquement. (Tình huống đã diễn ra một cách hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se comporter comiquement": cư xử một cách buồn cười.
- L'acteur se comporte comiquement sur scène. (Diễn viên cư xử một cách buồn cười trên sân khấu.)
"Être comiquement maladroit": vụng về một cách hài hước.
- Il est comiquement maladroit avec les nouvelles technologies. (Anh ta vụng về một cách buồn cười với công nghệ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Comique (tính từ): buồn cười, hài hước.
- Une situation comique. (Một tình huống buồn cười.)
Comique (danh từ): diễn viên hài; thể loại hài kịch.
- Un comique célèbre. (Một diễn viên hài nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Drôlement: một cách buồn cười, một cách khôi hài.
- Humoristiquement: một cách hài hước (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Sérieusement: một cách nghiêm túc.
- Tragiquement: một cách bi thảm.