commérer

Học thuật
Thân thiện
commérer

Une voisine aime commérer avec ses amies.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ngồi lê đôi mách: Hành động nói chuyện, bàn tán về cuộc sống riêng tư của người khác một cách không cần thiết, thường với ý xấu hoặc tò mò.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les voisines passaient leur après-midi à commérer. (Những người hàng xóm nữ dành cả buổi chiều để ngồi lê đôi mách.)
    • Elle n'aime pas commérer sur la vie des autres. ( ấy không thích ngồi lê đôi mách về cuộc sống của người khác.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này được coi là từ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các từ thông dụng hơn như "cancaner" hoặc "potiner".
  • Động từ này thường mô tả một hoạt động kéo dài hoặc thói quen, không phải một hành động nhất thời.
Biến thể từ liên quan
  • Commérage (danh từ giống đực): Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
    • Les commérages de bureau peuvent être nuisibles. (Những chuyện ngồi lê đôi máchvăn phòng có thể gây hại.)
  • Commère (danh từ giống cái): Người đàn bà hay ngồi lê đôi mách.
    • C'est une vraie commère, elle sait tout sur tout le monde. ( ấy đúngmột người đàn bà hay mách lẻo, ta biết mọi chuyện về tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa (thông dụng hơn)
  • Cancaner: Ngồi lê đôi mách, bép xép.
  • Potiner: Bàn tán, buôn chuyện.
  • Jaser: Tán gẫu, buôn chuyện (có thể mang nghĩa nhẹ hơn).
commérer

Une voisine aime commérer avec ses amies.

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ngồi lê đôi mách

Từ gần giống