command guidance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Sự dẫn hướng bằng lệnh: Một phương pháp điều khiển đường bay của tên lửa hoặc phương tiện bay bằng các lệnh được phát ra từ một điểm bên ngoài, thường là từ mặt đất hoặc từ một phương tiện khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The missile uses command guidance to reach its target. (Tên lửa sử dụng sự dẫn hướng bằng lệnh để tiếp cận mục tiêu.)
- Command guidance is essential for the accuracy of the weapon system. (Sự dẫn hướng bằng lệnh là yếu tố thiết yếu cho độ chính xác của hệ thống vũ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate on command guidance": hoạt động dựa trên nguyên lý dẫn hướng bằng lệnh.
- Early surface-to-air missiles operated on command guidance. (Các tên lửa đất đối không thời kỳ đầu hoạt động dựa trên nguyên lý dẫn hướng bằng lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Guidance system (n): hệ thống dẫn hướng.
- The aircraft's guidance system is very advanced. (Hệ thống dẫn hướng của máy bay rất tiên tiến.)
- Command (n): lệnh, mệnh lệnh.
- The pilot awaited the command from the control tower. (Phi công chờ đợi lệnh từ tháp điều khiển.)
Từ đồng nghĩa
- Command-directed guidance: sự dẫn hướng được điều khiển bằng lệnh.
- Remote guidance: sự dẫn hướng từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
Noun
- (kỹ thuật) sự dẫn hướng bằng lệnh.