command sergeant major

Học thuật
Thân thiện
command sergeant major

The command sergeant major reviews the morning report at the headquarters desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thuật ngữ quân sự):
    • Hàm thượng sĩ cao cấp: cấp bậc thượng sĩ cao nhất trong một số lực lượng quân đội, đặc biệt Lục quân Hoa Kỳ. Người mang hàm này thường cố vấn cao cấp cho chỉ huy đơn vị về các vấn đề liên quan đến hạ sĩ quan binh sĩ.
    • Sĩ quan cao cấp không phải sĩ quan chỉ huy: Một vị trí quản trị cố vấn cao cấp, chịu trách nhiệm chính về kỷ luật, phúc lợi hiệu quả huấn luyện của các hạ sĩ quan binh sĩ trong một đơn vị hoặc bộ chỉ huy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Command Sergeant Major addressed the new recruits. (Hàm thượng sĩ cao cấp đã phát biểu với các tân binh.)
    • He was promoted to the rank of Command Sergeant Major after 25 years of service. (Ông ấy được thăng lên cấp bậc hàm thượng sĩ cao cấp sau 25 năm phục vụ.)
    • The unit's Command Sergeant Major is responsible for the morale and discipline of the enlisted soldiers. (Hàm thượng sĩ cao cấp của đơn vị chịu trách nhiệm về tinh thần kỷ luật của các binh sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Office of the Command Sergeant Major": Văn phòng của Hàm thượng sĩ cao cấp, thường chỉ bộ phận hoặc nhân sự hỗ trợ cho vị trí này.
    • All disciplinary reports must go through the Office of the Command Sergeant Major. (Tất cả các báo cáo kỷ luật phải thông qua Văn phòng của Hàm thượng sĩ cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sergeant Major (n): Thượng sĩ. Đây một cấp bậc thấp hơn Command Sergeant Major.
  • First Sergeant (n): Thượng sĩ nhất. Một cấp bậc thượng sĩ khác, thường phụ trách một đại đội.
  • Noncommissioned Officer (NCO) (n): Hạ sĩ quan. Command Sergeant Major cấp bậc cao nhất trong nhóm này.
Từ đồng nghĩa
  • Senior Enlisted Advisor: Cố vấn cao cấp cho binh sĩ (cách diễn đạt chức năng).
  • Top NCO: Hạ sĩ quan cao cấp nhất (cách gọi thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ chỉ cấp bập quân sự này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể cho từ này.)

command sergeant major

The command sergeant major reviews the morning report at the headquarters desk.

Noun
  1. (thuật ngữ quân sự) hàm thượng sĩ.