commandant
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
commandant
commandant
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "commandant"
đảo trưởng
bản bộ
chỉ huy phó
chỉ huy trưởng
chủ soái
chủ tướng
đề đốc
hạm trưởng
hữu dực
lữ trưởng
đốc binh
đô đốc
quan
sư đoàn trưởng
sư trưởng
tả dực
thái uý
thiếu tá
thuyền trưởng
tì tướng
tổng binh
tổng chỉ huy
tổng tư lệnh
trung quân
trướng hùm
tư lệnh
tướng quân
xướng tùy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...