commelinales

Học thuật
Thân thiện
commelinales

Commelinales include many common flowering plants like dayflowers and spiderworts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Thài lài: Tên một bộ thực vật hạt kín, thuộc lớp thực vật một mầm (Monocotyledon). Bộ này bao gồm các loài thân thảo, thường hoa lưỡng tính với ba cánh hoa dễ thấy, trong đó họ điển hình phổ biến nhất là họ Thài lài (Commelinaceae).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Commelinales is an order of flowering plants. (Commelinales một bộ thực vật hoa.)
    • The spiderwort plant belongs to the order Commelinales. (Cây thài lài thuộc bộ Commelinales.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ "Commelinales" được sử dụng chính thức trong hệ thống phân loại khoa học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể (bộ) bên dưới lớp trên họ.
    • Recent phylogenetic studies have clarified the placement of Commelinales among the monocots. (Các nghiên cứu phát sinh chủng loại gần đây đã làm sáng tỏ vị trí của bộ Commelinales trong nhóm thực vật một mầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Commelinaceae (n): Họ Thài lài, họ thực vật điển hình lớn nhất trong bộ Commelinales.
  • Monocotyledon (n): Lớp thực vật một mầm, nhóm phân loại lớn hơn bộ Commelinales thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Thài lài: Cách gọi tương đương trong tiếng Việt dựa trên tên họ điển hình.
  • Không từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Anh đây một danh từ riêng trong phân loại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một danh từ riêng thuộc lĩnh vực khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng đây một danh từ riêng thuộc lĩnh vực khoa học.

commelinales

Commelinales include many common flowering plants like dayflowers and spiderworts.

Noun
  1. bộ thài lài (một bộ thực vật một mầm, trong đó bao gồm họ thài lài).

Từ đồng nghĩa