commemorating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để kỷ niệm, để tưởng nhớ: Dùng để mô tả một sự vật, sự kiện hoặc hành động được tạo ra hoặc thực hiện với mục đích ghi nhớ, vinh danh một người, một sự kiện quan trọng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They held a commemorating ceremony for the war heroes. (Họ đã tổ chức một buổi lễ tưởng nhớ các anh hùng chiến tranh.)
- The museum built a commemorating wall with the names of all the founders. (Bảo tàng đã xây một bức tường kỷ niệm khắc tên tất cả những người sáng lập.)
- This commemorating statue was erected on the 100th anniversary of his birth. (Bức tượng kỷ niệm này được dựng lên vào dịp kỷ niệm 100 năm ngày sinh của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In a commemorating spirit": với tinh thần tưởng niệm.
- The speech was delivered in a commemorating spirit, honoring their sacrifices. (Bài phát biểu được đọc với tinh thần tưởng niệm, tôn vinh sự hy sinh của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Commemorate (động từ): kỷ niệm, tưởng niệm.
- We commemorate Independence Day every year. (Chúng tôi kỷ niệm Ngày Độc lập hàng năm.)
- Commemoration (danh từ): sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm.
- The commemoration of the battle will be held next week. (Lễ kỷ niệm trận chiến sẽ được tổ chức vào tuần tới.)
- Commemorative (tính từ): kỷ niệm, lưu niệm (thường dùng cho vật thể như tem, đồng xu, huy chương).
- They issued a commemorative stamp for the event. (Họ đã phát hành một con tem kỷ niệm cho sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Memorial (tính từ): có tính chất tưởng niệm.
- A memorial service was held. (Một buổi lễ tưởng niệm đã được tổ chức.)
- Honorific (tính từ): mang tính tôn vinh, vinh danh.
- The award has an honorific purpose. (Giải thưởng có mục đích vinh danh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "commemorating" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "commemorating".)
Adjective
- để kỷ niệm, tưởng nhớ