dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

commencement

Words Mentioning "commencement"

đầu
đầu hôm
ban đầu
ban sơ
bước đầu
chí
góc ngọn
gót đầu
khai đoan
khai thủy
khi đầu
khởi nguyên
khởi thuỷ
lập hạ
lập đông
lập thu
lập xuân
ngưỡng cửa
ra
ra giêng
thu sơ
từ đầu
tương ứng
vô thủy chung
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...