commensalism

/kə'mensəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sinh vật học) Sự hội sinh: Một mối quan hệ sinh thái giữa hai loài sinh vật khác nhau, trong đó một loài được hưởng lợi ích (như thức ăn, nơi ở, sự vận chuyển) từ loài kia, còn loài kia không bị hại cũng không được lợi từ mối quan hệ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The relationship between barnacles and whales is a classic example of commensalism. (Mối quan hệ giữa hàu biển cá voi một dụ điển hình của sự hội sinh.)
    • Commensalism is different from parasitism because the host organism is not harmed. (Sự hội sinh khác với ký sinh sinh vật chủ không bị tổn hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obligate commensalism": Hội sinh bắt buộc, khi một loài phụ thuộc hoàn toàn vào loài kia để tồn tại.
    • Some remoras show obligate commensalism with sharks. (Một số ép thể hiện sự hội sinh bắt buộc với cá mập.)
  • "Facultative commensalism": Hội sinh tùy ý, khi một loài có thể sống độc lập nhưng đôi khi hưởng lợi từ loài khác.
    • Certain birds exhibit facultative commensalism by nesting in trees without affecting them. (Một số loài chim thể hiện sự hội sinh tùy ý bằng cách làm tổ trên cây không ảnh hưởng đến cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Commensal (danh từ): Sinh vật hội sinh, chỉ loài được hưởng lợi trong mối quan hệ hội sinh.
    • The remora is a commensal of the shark. ( ép một sinh vật hội sinh của cá mập.)
  • Commensal (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất hội sinh.
    • They studied the commensal relationship between the two species. (Họ nghiên cứu mối quan hệ hội sinh giữa hai loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội sinh: Thuật ngữ tiếng Việt tương đương trực tiếp.
  • Symbiosis (nghĩa rộng): Sự cộng sinh (nghĩa rộng bao gồm cả hội sinh, cộng sinh ký sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

danh từ
  1. sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn, sự cùng ăn
  2. (sinh vật học) sự hội sinh

Từ có nhắc đến "commensalism"