commensally

commensally

Two species live commensally in the same burrow.

Định nghĩa

Trạng từ: "commensally" mô tả một cách thức sinh sống hoặc tồn tại dựa trên mối quan hệ cộng sinh hội sinh (commensalism). Trong sinh thái học, đây mối quan hệ giữa hai sinh vật, trong đó một bên được lợi (vật chủ) còn bên kia (vật ký sinh) không bị ảnh hưởng hoặc được lợi nhẹ, nhưng không gây hại cho vật chủ.

dụ sử dụng
  • (Những con bám vào da cá voi một cách cộng sinh hội sinh.)
  • (Một số vi khuẩn sống cộng sinh hội sinh trong ruột người không gây hại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái học, "commensally" thường được dùng để phân biệt với "parasitically" (ký sinh) "mutualistically" (cộng sinh tương hỗ).
    • The remora fish attaches itself commensally to sharks, feeding on scraps. ( remora bám vào cá mập một cách cộng sinh hội sinh để ăn thức ăn thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Commensal (tính từ): thuộc về cộng sinh hội sinh.
    • Commensal relationships are common in nature. (Các mối quan hệ cộng sinh hội sinh rất phổ biến trong tự nhiên.)
  • Commensalism (danh từ): hiện tượng cộng sinh hội sinh.
    • Commensalism is a type of symbiotic relationship. (Cộng sinh hội sinh một loại quan hệ cộng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbiotically (một cách cộng sinh): nhưng cần lưu ý từ này bao hàm cả các loại cộng sinh khác (hội sinh, tương hỗ, ký sinh).
  • Non-parasitically (một cách không ký sinh): nhấn mạnh việc không gây hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "commensally". Tuy nhiên, có thể dùng "live commensally with" (sống cộng sinh hội sinh với):
    • The small fish live commensally with sea anemones. (Những con nhỏ sống cộng sinh hội sinh với hải quỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "commensally", đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.

Từ gần giống