commensal

/kə'mensəl/
tính từ
  1. ăn cùng mâm, ăn cùng bàn, cùng ăn
  2. (số nhiều) hội sinh
danh từ
  1. người ăn cùng mâm, người ăn cùng bàn, người cùng ăn
  2. (sinh vật học) vật hội sinh; cây hội sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "commensal"