commensal
/kə'mensəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ăn cùng mâm, ăn cùng bàn: Chỉ việc chia sẻ bữa ăn cùng nhau, thường trong một bối cảnh xã hội.
- (Sinh học) Hội sinh: Chỉ mối quan hệ giữa hai loài sinh vật, trong đó một loài được hưởng lợi (như thức ăn, nơi ở) từ loài kia mà không gây hại hay mang lại lợi ích đáng kể cho vật chủ.
Danh từ:
- Người ăn cùng mâm, người cùng ăn: Người tham gia vào một bữa ăn chung.
- (Sinh học) Vật hội sinh; cây hội sinh: Sinh vật sống trong mối quan hệ hội sinh với một sinh vật khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The two species have a commensal relationship. (Hai loài có một mối quan hệ hội sinh.)
- They were commensal guests at the long banquet table. (Họ là những vị khách cùng ăn tại bàn tiệc dài.)
Danh từ:
- The barnacles are commensals on the whale's skin. (Những con hà là những vật hội sinh trên da cá voi.)
- He was a regular commensal at the family dinners. (Anh ấy là một người cùng ăn thường xuyên trong các bữa tối gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commensal flora": Hệ vi sinh vật hội sinh (ví dụ: trong ruột người).
- The human gut contains a vast array of commensal bacteria. (Ruột người chứa một lượng lớn vi khuẩn hội sinh.)
"Commensal association": Sự kết hợp hội sinh.
- The study focused on the commensal association between orchids and trees. (Nghiên cứu tập trung vào sự kết hợp hội sinh giữa phong lan và cây thân gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Commensalism (n): Chủ nghĩa hội sinh, mối quan hệ hội sinh.
- Commensalism is a type of symbiotic relationship. (Hội sinh là một loại quan hệ cộng sinh.)
Commensality (n): Tính chất cùng ăn uống, việc chia sẻ bữa ăn.
- The ritual emphasizes commensality among community members. (Nghi lễ nhấn mạnh việc cùng ăn uống giữa các thành viên cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa sinh học): Symbiotic (cộng sinh - nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hội sinh).
- Danh từ (nghĩa xã hội): Tablemate (bạn cùng bàn), dining companion (bạn đồng bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- ăn cùng mâm, ăn cùng bàn, cùng ăn
- (số nhiều) hội sinh
danh từ
- người ăn cùng mâm, người ăn cùng bàn, người cùng ăn
- (sinh vật học) vật hội sinh; cây hội sinh