commensurableness
/kə,menʃərə'biliti/ Cách viết khác : (commensurableness) /kə'menʃərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể so được với nhau: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có thể được so sánh hoặc đo lường theo cùng một tiêu chuẩn, do có cùng bản chất, phạm vi hoặc tầm quan trọng.
- Tính thông ước: (Toán học) Tính chất của hai đại lượng có thể được biểu thị bằng một đơn vị đo chung, tức là tỷ số giữa chúng là một số hữu tỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The commensurableness of their achievements made the competition fair. (Tính có thể so được của những thành tựu của họ đã làm cho cuộc cạnh tranh trở nên công bằng.)
- In geometry, the commensurableness of two line segments means their lengths have a common unit of measure. (Trong hình học, tính thông ước của hai đoạn thẳng có nghĩa là độ dài của chúng có một đơn vị đo chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commensurableness of value": Tính có thể so sánh về giá trị.
- Economists debate the commensurableness of value between different goods. (Các nhà kinh tế tranh luận về tính có thể so sánh về giá trị giữa các loại hàng hóa khác nhau.)
"Lack of commensurableness": Sự thiếu tính có thể so sánh.
- The lack of commensurableness between artistic merit and commercial success is often discussed. (Sự thiếu tính có thể so sánh giữa giá trị nghệ thuật và thành công thương mại thường được thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Commensurable (adj): Có thể so sánh được; thông ước.
- The two problems are not commensurable in difficulty. (Hai vấn đề này không thể so sánh được về độ khó.)
- Commensurate (adj): Tương xứng, cân xứng.
- His salary is commensurate with his experience. (Mức lương của anh ấy tương xứng với kinh nghiệm.)
- Incommensurable (adj): Không thể so sánh được; vô ước.
- Their worldviews are incommensurable. (Thế giới quan của họ là không thể so sánh được.)
Từ đồng nghĩa
- Comparability: Tính có thể so sánh.
- Proportionality: Tính tỷ lệ, tính cân xứng.
- Commensuration: Sự đo lường theo cùng một tiêu chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'commensurableness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'commensurableness')
danh từ
- tính có thể so được với nhau
- (toán học) tính thông ước