commentateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bình luận, người bình chú: Người đưa ra nhận xét, phân tích hoặc giải thích về một sự kiện, đặc biệt là khi sự kiện đó đang diễn ra trực tiếp, thường trên truyền hình, đài phát thanh hoặc các nền tảng trực tuyến.
- Người viết bình luận: Người viết các bài phân tích, nhận định về các vấn đề chính trị, xã hội, thể thao hoặc văn hóa trên báo chí, tạp chí.
Ví dụ sử dụng
- (Người bình luận thể thao mô tả từng pha bóng của trận đấu.)
- (Nhà bình luận chính trị này rất được kính trọng vì những phân tích của ông.)
- (Cô ấy đã trở thành nữ bình luận viên cho một kênh tin tức lớn phát sóng liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commentateur officiel": Bình luận viên chính thức (của một sự kiện hoặc kênh truyền hình).
- Il est le commentateur officiel des Jeux Olympiques pour cette chaîne. (Anh ấy là bình luận viên chính thức của Thế vận hội cho kênh truyền hình này.)
Biến thể và từ gần giống
- Commentatrice (n.f): Dạng giống cái của "commentateur".
- Commenter (v.t): Bình luận, nhận xét.
- Il aime commenter les actualités sur son blog. (Anh ấy thích bình luận tin tức trên blog của mình.)
- Commentaire (n.m): Lời bình luận, bài bình luận.
- Ses commentaires sont toujours très pertinents. (Những lời bình luận của anh ấy luôn rất sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Analyste (n.m/f): Nhà phân tích.
- Chroniqueur/Chroniqueuse (n.m/f): Người viết chuyên mục, người bình luận thường xuyên (trên báo, đài).
- Animateur/Animatrice (n.m/f): Người dẫn chương trình (có thể bao gồm vai trò bình luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "commentateur". Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ gốc "commenter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "commentateur")
danh từ
- người bình chú
- người bình luận (ở đài phát thanh...)