commercialement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt thương mại, theo phương diện kinh doanh: Chỉ cách thức hoặc góc nhìn liên quan đến việc mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ vì mục đích lợi nhuận.
- Về mặt thương nghiệp: Cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh, buôn bán.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ce projet n'est pas viable commercialement. (Dự án này không khả thi về mặt thương mại.)
- Le produit a été un succès commercialement. (Sản phẩm đã thành công về mặt kinh doanh.)
- Il faut analyser la situation commercialement. (Cần phải phân tích tình hình theo góc độ thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être évalué commercialement": được định giá/đánh giá về mặt thương mại.
- Cette invention a été évaluée commercialement par des experts. (Phát minh này đã được các chuyên gia đánh giá về mặt thương mại.)
"Fonctionner commercialement": vận hành/hoạt động (một cách) thương mại.
- La nouvelle boutique fonctionne commercialement depuis un mois. (Cửa hàng mới đã hoạt động thương mại được một tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Commercial, -e (adj): (thuộc về) thương mại, thương nghiệp.
- Une stratégie commerciale. (Một chiến lược thương mại.)
Commercialité (n.f): tính thương mại.
- La commercialité d'un brevet. (Tính thương mại của một bằng sáng chế.)
Từ đồng nghĩa
- Sur le plan commercial: về mặt thương mại.
- Du point de vue commercial: từ góc nhìn thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến phó từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)
phó từ
- theo cách buôn bán; về sự thương nghiệp
- Se déprécier commercialementmất giá trị về mặt thương nghiệp