commercialiser

Học thuật
Thân thiện
commercialiser

L'entreprise va commercialiser un nouveau jouet éducatif.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thương phẩm hóa, đưa ra thị trường: Hành động đưa một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng vào lĩnh vực thương mại, làm cho có sẵn để mua bán trên thị trường.
    • Bán, kinh doanh: Hành động bán hoặc phân phối một sản phẩm như một hoạt động thương mại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise va commercialiser son nouveau modèle de téléphone le mois prochain. (Công ty sẽ thương phẩm hóa (đưa ra thị trường) mẫu điện thoại mới của họ vào tháng tới.)
    • Cette société commercialise des produits biologiques dans toute l'Europe. (Công ty này kinh doanh (bán) các sản phẩm hữu cơ trên toàn châu Âu.)
    • Ils ont réussi à commercialiser leur invention. (Họ đã thành công trong việc thương phẩm hóa phát minh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être commercialisé(e)" (dạng bị động): Được bán ra, được đưa ra thị trường.
    • Ce médicament est commercialisé sous plusieurs marques. (Loại thuốc này được bán ra (được thương phẩm hóa) dưới nhiều nhãn hiệu khác nhau.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc xã hội, từ này có thể mang sắc thái chỉ việc áp dụng nguyên tắc thị trường vào các lĩnh vực phi thương mại.
    • Certains critiquent la tendance à commercialiser l'éducation. (Một số người chỉ trích xu hướng thương phẩm hóa giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Commercialisation (danh từ giống cái): Sự thương phẩm hóa, sự đưa ra thị trường.
    • La commercialisation du produit a été un succès. (Việc thương phẩm hóa sản phẩm đã thành công.)
  • Commercialisable (tính từ): Có thể thương mại hóa, tiềm năng thị trường.
    • Une invention commercialisable. (Một phát minh có thể thương mại hóa.)
  • Commerce (danh từ giống đực): Thương mại, buôn bán, cửa hàng.
  • Commercial(e) (tính từ): (Thuộc về) thương mại, thương mại.
Từ đồng nghĩa
  • Vendre: Bán (từ chung chung hơn, ít nhấn mạnh vào khía cạnh "đưa ra thị trường").
  • Mettre sur le marché: Đưa ra thị trường (cụm từ diễn đạt nghĩa tương đương).
  • Distribuer: Phân phối (nhấn mạnh đến khâu lưu thông).
Từ trái nghĩa
  • Retirer du marché: Rút khỏi thị trường.
  • Décommercialiser: Phi thương mại hóa (ít dùng).
commercialiser

L'entreprise va commercialiser un nouveau jouet éducatif.

ngoại động từ
  1. thương phẩm hóa

Từ có nhắc đến "commercialiser"