commingle

/kɔ'miɳgl/
Học thuật
Thân thiện
commingle

The artist commingles blue and yellow paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trộn lẫn, hòa lẫn: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ khác nhau thành một hỗn hợp đồng nhất, làm cho chúng không còn tách biệt rõ ràng.
    • Hỗn hợp, pha trộn: Chỉ việc các yếu tố, đặc điểm, hoặc chất khác nhau kết hợp với nhau một cách tự nhiên hoặc chủ đích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It is difficult to commingle oil and water. (Rất khó để trộn lẫn dầu nước.)
    • In his writing, he commingles historical facts with personal anecdotes. (Trong tác phẩm của mình, anh ấy hòa lẫn sự kiện lịch sử với những giai thoại cá nhân.)
    • The two rivers commingle at the base of the valley. (Hai con sông hòa lẫn vào nhaucuối thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commingle funds": trộn lẫn các quỹ tiền (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp , có thể mang nghĩa tiêu cực).

    • It is illegal for a lawyer to commingle client funds with personal money. (Luật sư trộn lẫn tiền của khách hàng với tiền cá nhân vi phạm pháp luật.)
  • "to commingle ideas": pha trộn các ý tưởng.

    • The conference was a place where Eastern and Western philosophies commingled. (Hội nghị nơi các triết Đông Tây hòa lẫn vào nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Commingling (danh từ): sự trộn lẫn, sự hòa lẫn.
    • The commingling of cultures in the city is fascinating. (Sự hòa lẫn của các nền văn hóa trong thành phố thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mix: trộn.
  • Blend: pha trộn, hòa quyện.
  • Merge: hợp nhất, sáp nhập.
  • Mingle: hòa lẫn, trộn lẫn (thường dùng cho đám đông hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "commingle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "commingle").

commingle

The artist commingles blue and yellow paint on her palette.

động từ
  1. trộn lẫn; hỗn hợp, hoà lẫn (với nhau)