comminutif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gãy vụn: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệtxương, bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a diagnostiqué une fracture comminutive du fémur. (Bác sĩ chẩn đoán một vết gãy vụn xương đùi.)
    • L'impact a causé une blessure comminutive. ( va chạm đã gây ra một vết thương gãy vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học (chấn thương chỉnh hình, pháp y) hoặc địa chất học.
    • En géologie, une structure comminutive peut résulter d'un fort impact. (Trong địa chất học, một cấu trúc vụn có thểkết quả của một tác động mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Comminution (danh từ): Sự nghiền vụn, sự gãy vụn.
    • La comminution de l'os nécessite une intervention chirurgicale complexe. (Sự gãy vụn của xương đòi hỏi một ca phẫu thuật phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragmenté (tính từ): Bị vỡ vụn, bị phân mảnh.
    • Un os fragmenté (Một cái xương bị vỡ vụn).
Lưu ý
  • Comminutifmột thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "fragmenté" (bị vỡ vụn) hoặc diễn đạt bằng cụm từ "cassé en nombreux morceaux" (gãy thành nhiều mảnh).
tính từ
  1. gãy vụn
    • Fracture comminutive
      gãy vụn xương

Từ có nhắc đến "comminutif"