commissaire-priseur

Học thuật
Thân thiện
commissaire-priseur

Le commissaire-priseur annonce le prix d'un tableau ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân viên bán đấu giá ( thẩm quyền pháp lý): Một chuyên gia được nhà nước bổ nhiệm, quyền hành nghề công chứng tổ chức các phiên bán đấu giá công khai các tài sản như đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật, đồ trang sức hoặc tài sản thanh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le commissaire-priseur a adjugé le tableau à un collectionneur privé. (Nhân viên bán đấu giá đã búa trao bức tranh cho một nhà sưu tập tư nhân.)
    • Pour vendre ces meubles anciens, il faut faire appel à un commissaire-priseur. (Để bán những món đồ nội thất cổ này, cần phải nhờ đến một nhân viên bán đấu giá.)
    • Le rôle du commissaire-priseur est de garantir la régularité de la vente aux enchères. (Vai trò của nhân viên bán đấu giáđảm bảo tính hợp lệ của phiên bán đấu giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commissaire-priseur judiciaire": Nhân viên bán đấu giá tư pháp. Đâychức danh cụ thể cho những người được chỉ định bởi tòa án để tổ chức bán đấu giá các tài sản trong khuôn khổ một vụ kiện tụng hoặc thanhtài sản.
    • Les biens de la succession seront vendus par un commissaire-priseur judiciaire. (Tài sản thừa kế sẽ được bán bởi một nhân viên bán đấu giá tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Huissier (danh từ giống đực): Chấp hành viên. Một chức danh pháp lý khác, thường phụ trách các thông báo, lập biên bản thi hành án, đôi khi có thể kiêm nhiệm vai trò trong một số trường hợp.
  • Expert (danh từ): Chuyên gia thẩm định. Người chuyên môn để định giá tài sản, thường làm việc cùng với .
  • Enchères (danh từ giống cái số nhiều): Cuộc bán đấu giá. Đâyhoạt động do tiến hành.
Từ đồng nghĩa
  • Officier ministériel chargé des ventes aux enchères: Viên chức tư pháp phụ trách các vụ bán đấu giá. (Cách giải thích chức năng)
  • Agent des ventes publiques: Đạibán đấu giá công khai. (Cách gọi chung hơn, ít nhấn mạnh tính pháp lý)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.

commissaire-priseur

Le commissaire-priseur annonce le prix d'un tableau ancien.

danh từ giống đực
  1. nhân viên bán đấu giá