commissarial
/,kɔmi'seəriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Ủy viên nhân dân: Từ này mô tả những gì liên quan đến chức vụ, quyền hạn hoặc phạm vi hoạt động của một ủy viên nhân dân, một chức danh trong một số hệ thống chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The commissarial office issued a new directive. (Văn phòng thuộc ủy viên nhân dân đã ban hành một chỉ thị mới.)
- He was given commissarial authority to oversee the distribution. (Ông ấy được trao thẩm quyền của ủy viên nhân dân để giám sát việc phân phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"commissarial powers": quyền hạn của ủy viên nhân dân.
- The decree expanded his commissarial powers significantly. (Sắc lệnh đã mở rộng đáng kể quyền hạn của ủy viên nhân dân của ông ta.)
"under commissarial supervision": dưới sự giám sát của ủy viên nhân dân.
- The region's resources were managed under strict commissarial supervision. (Các nguồn tài nguyên của khu vực được quản lý dưới sự giám sát nghiêm ngặt của ủy viên nhân dân.)
Biến thể và từ gần giống
Commissar (danh từ): Ủy viên nhân dân.
- The political commissar addressed the troops. (Ủy viên nhân dân chính trị đã phát biểu trước quân đội.)
Commissariat (danh từ): Ủy ban nhân dân; ngành cung cấp lương thực (quân sự).
- He worked in the local commissariat. (Ông ấy làm việc tại ủy ban nhân dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Administrative: (thuộc) hành chính, quản lý (trong ngữ cảnh về quyền lực và tổ chức).
- Overseeing: (thuộc) giám sát, quản lý.
Lưu ý
Từ "commissarial" có tính chất lịch sử và chính trị đặc thù, thường liên quan đến các hệ thống chính quyền nhất định (ví dụ: thời kỳ Xô Viết). Nghĩa và cách dùng của nó có thể không phổ biến trong bối cảnh hành chính hiện đại phổ thông.
tính từ
- (thuộc) uỷ viên nhân dân