commissionaire

/kə,miʃə'nəe/
Học thuật
Thân thiện
commissionaire

The hotel commissionaire opens the door for a guest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gác cửa mặc đồng phục: Một nhân viên, thường mặc đồng phục, nhiệm vụ đứng gác, mở cửa hỗ trợ khách tại lối vào của các tòa nhà công cộng như khách sạn, rạp hát, rạp chiếu phim, hoặc văn phòng lớn.
    • Thành viên của một tổ chức đặc biệt: (Chủ yếu dùng ở Luân Đôn, Anh) Một thành viên của "Corps of Commissionaires", một tổ chức cung cấp các dịch vụ an ninh tiếp tân, thường tuyển dụng những cựu quân nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The commissionaire tipped his hat and opened the door for the guests. (Người gác cửa chạm chào mở cửa cho các vị khách.)
    • He worked as a commissionaire at a prestigious hotel in the city center. (Ông ấy làm người gác cửa tại một khách sạn sang trọngtrung tâm thành phố.)
    • After leaving the army, he found a job through the Corps of Commissionaires. (Sau khi rời quân ngũ, anh ấy đã tìm được việc làm thông qua Tổ chức Commissionaires.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hotel commissionaire": Người gác cửa khách sạn, thường nhiệm vụ không chỉ mở cửa còn gọi taxi hỗ trợ hành lý cho khách.
    • The hotel commissionaire helped us with our luggage and hailed a cab. (Người gác cửa khách sạn đã giúp chúng tôi với hành lý gọi một chiếc taxi.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorman (n): Người gác cửa. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng không nhất thiết mang sắc thái trang trọng hoặc mặc đồng phục đặc trưng như "commissionaire").
  • Concierge (n): Nhân viên tiếp tân/giúp việc khách sạn. (Nhấn mạnh nhiều hơn đến dịch vụ hỗ trợ cung cấp thông tin cho khách, hơn nhiệm vụ gác cửa thuần túy).
  • Security guard (n): Nhân viên bảo vệ. (Nhấn mạnh vào nhiệm vụ an ninh hơn dịch vụ tiếp đón).
Từ đồng nghĩa
  • Doorman: người gác cửa.
  • Porter: người khuân vác, người gác cổng (trong một số bối cảnh).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "commissionaire" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh (đặc biệt Anh) so với tiếng Anh-Mỹ. Trong tiếng Anh-Mỹ, "doorman" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này thường gợi lên hình ảnh một vị trí công việc trang trọng, lịch sự truyền thống, thường liên quan đến các tòa nhà công cộng lớn hoặc sang trọng.
commissionaire

The hotel commissionaire opens the door for a guest.

danh từ
  1. người gác cửa (rạp hát, rạp chiếu bóng, cửa hàng lớn)
  2. người chân trong tổ chức những người liên lạc (ở Luân-đôn)