commissionership
/kə'miʃnəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị ủy viên: Vị trí, chức vụ của một người được bổ nhiệm vào một ủy ban hoặc hội đồng có quyền hạn nhất định.
- Chức vị người đại biểu chính quyền trung ương: Vị trí của một đại diện được chính quyền trung ương bổ nhiệm để thực hiện nhiệm vụ quản lý hoặc giám sát ở một khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His commissionership in the regulatory body lasted for five years. (Chức vị ủy viên của ông trong cơ quan quản lý kéo dài năm năm.)
- She was appointed to the commissionership overseeing the northern provinces. (Bà được bổ nhiệm vào chức vị đại biểu chính quyền trung ương giám sát các tỉnh phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hold a commissionership": giữ chức vụ ủy viên.
- He holds a commissionership on the ethics committee. (Ông ấy giữ chức vụ ủy viên trong ủy ban đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Commissioner (n): Ủy viên, người đại biểu.
- The commissioner will visit the site tomorrow. (Vị ủy viên sẽ thăm hiện trường vào ngày mai.)
Commission (n): Ủy ban, hội đồng; sự ủy nhiệm.
- The government formed a new commission to investigate the matter. (Chính phủ thành lập một ủy ban mới để điều tra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Appointment: sự bổ nhiệm (vào một chức vụ).
- Office: chức vụ, nhiệm sở.
danh từ
- chức vị uỷ viên
- chức vị người đại biểu chính quyền trung ương